callpc

Lutein – Carotenoid thiết yếu cho đôi mắt và não bộ

Lutein – Carotenoid thiết yếu cho đôi mắt và não bộ

    1. Tổng quan về Lutein

    Lutein thuộc nhóm carotenoid gồm các sắc tố tự nhiên có trong nhiều loại rau củ quả. Khác với beta-carotene hay alpha-carotene có thể chuyển hóa thành vitamin A, Lutein không có hoạt tính tiền vitamin A, nhưng lại đóng vai trò sinh học đặc biệt quan trọng cho sức khỏe thị giác và nhận thức.

    Lutein được tìm thấy nhiều trong các loại thực phẩm tự nhiên, nhất là trong các loại rau có màu xanh đậm như cải bó xôi, cải xoăn, bông cải xanh. Ngoài ra Lutein còn chiếm tỉ lệ cao trong hoa cúc vạn thọ (Tagetes erecta), đây cũng là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất Lutein thương mại.

    Lutein – Carotenoid thiết yếu cho đôi mắt và não bộ

    Lutein thương mại trên thị trường hiện nay phổ biến ở 2 dạng: Lutein tự do và Lutein ester hóa. Trong đó, Lutein tự do (free lutein) thường dùng cho sản phẩm TPBVSK dạng viên nang mềm hoặc nhũ tương, Lutein ester hóa (lutein esters) với độ ổn định cao hơn thường dùng cho sản phẩm dạng viên nén, cốm hoặc bột pha.

    2. Cơ chế tác dụng sinh học của Lutein

    2.1. Hỗ trợ bảo vệ điểm vàng và võng mạc, cải thiện thị giác

    Lutein tập trung nhiều tại khu vực điểm vàng - vùng trung tâm của võng mạc, nơi giữ vai trò quyết định cho độ sắc nét và khả năng phân biệt chi tiết của thị giác.
    Tại đây, Lutein đóng vai trò như một “bộ lọc sinh học”, giúp:

    • Hấp thụ ánh sáng xanh năng lượng cao phát ra từ các thiết bị điện tử, từ đó giảm thiểu tác hại đến tế bào võng mạc.
    • Chống lại quá trình oxy hóa, trung hòa các gốc tự do sinh ra do cường độ ánh sáng cao hoặc stress thị giác.

    Lutein bảo vệ mắt

    Thông qua đó, Lutein giúp hỗ trợ bảo vệ thị lực, cải thiện tình trạng nhức mỏi mắt do tiếp xúc với màn hình điện tử và giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng.

    2.2. Tác động tích cực lên não bộ

    Lutein không chỉ hiện diện ở mắt mà còn được tìm thấy trong các vùng não liên quan đến xử lý hình ảnh và chức năng nhận thức, đặc biệt ở người lớn tuổi. Các kết quả nghiên cứu cho thấy có sự tương quan giữa nồng độ Lutein với hiệu suất nhận thức ở não bộ. Nồng độ cao Lutein giúp tăng tốc độ xử lý thông tin và cải thiện khả năng tập trung.

    tác dụng của Lutein cho não bộ

    Đây thực sự là một tín hiệu tích cực để mở rộng phạm vi ứng dụng của Lutein cho sức khỏe. Không chỉ hỗ trợ thị lực, sử dụng Lutein còn giúp tăng cường nhận thức và cải thiện trí nhớ. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với nhóm người cao tuổi và trẻ em trong độ tuổi đi học.

    3. Bằng chứng lâm sàng về tác dụng của Lutein

    Lutein là một trong số ít carotenoid đã được nghiên cứu lâm sàng sâu rộng với nhiều kết quả tích cực. Dưới đây là một số minh chứng tiêu biểu:

    • Nghiên cứu AREDS2 (2013) – do Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ thực hiện, đã chứng minh bổ sung 10 mg Lutein + 2 mg zeaxanthin giúp giảm 25% nguy cơ tiến triển thoái hóa điểm vàng giai đoạn nặng ở người cao tuổi. [1]
    • Nghiên cứu Stringham et al. (2017) cho thấy việc bổ sung Lutein và zeaxanthin giúp giảm nhức mắt, mỏi mắt, cải thiện khả năng phục hồi thị lực sau khi tiếp xúc ánh sáng chói. [2]
    • Nghiên cứu Johnson et al. (2014) ghi nhận việc bổ sung Lutein trong 12 tháng giúp cải thiện đáng kể tốc độ xử lý trí tuệ và trí nhớ ngắn hạn ở người già. [3]

    Những bằng chứng này đã góp phần nâng tầm Lutein từ một carotenoid đơn thuần thành nguyên liệu chức năng có giá trị cao trong ngành thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

    4. Sử dụng Lutein như thế nào cho an toàn và hiệu quả?

    4.1. Liều dùng khuyến nghị

    • Dự phòng và bảo vệ mắt: 6–10 mg/ngày
    • Hỗ trợ điều trị hoặc nhóm nguy cơ cao (người cao tuổi, thoái hóa điểm vàng): 10–20 mg/ngày

    4.2. Dạng dùng và sinh khả dụng

    • Lutein dạng este có độ ổn định cao, phù hợp với công thức viên nén, bột cốm, kẹo dẻo.
    • Dạng Lutein tự do dễ hấp thu hơn, phù hợp với viên nang mềm và các sản phẩm có dầu nền.

    4.3. Một số lưu ý khác

    • Lutein là hợp chất tan trong dầu, nên cần kết hợp với chất béo như dầu thực vật hoặc phospholipid để tối ưu sinh khả dụng.
    • Lutein dễ bị phân hủy khi tiếp xúc với môi trường thường, do đó nên sử dụng các loại có dạng bào chế vi bao hoặc vi hạt như Lutein Beadlets để tăng sự ổn định hàm lượng hoạt chất có lợi cho sức khỏe.

    >> Xem thêm: Lutein beadlets - Giải pháp công nghệ tiên tiến giúp nâng tầm tác dụng cho Lutein

    5. Ứng dụng Lutein cho sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe

    Lutein hiện được ứng dụng rộng rãi trong các dòng sản phẩm:

    • Bảo vệ và cải thiện thị lực cho học sinh, dân văn phòng, người lớn tuổi
    • Hỗ trợ não bộ, tăng cường trí nhớ khi phối hợp với omega-3, choline, vitamin nhóm B
    • Bổ sung dưỡng chất trong sản phẩm tăng cường thị giác cho trẻ em

    Thành phần phối hợp lý tưởng

    • Zeaxanthin: hỗ trợ bảo vệ vùng võng mạc ngoại vi, phối hợp cùng Lutein theo tỉ lệ 5:1 hoặc 10:2
    • Omega-3 (EPA/DHA): hỗ trợ thần kinh thị giác và cải thiện hấp thu Lutein
    • Vitamin C, E và kẽm: hỗ trợ bảo vệ thị lực và giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng ở người cao tuổi.

    6. Mua nguyên liệu Lutein ở đâu?

    Thiên Nguyên phân phối nguyên liệu Lutein & Lutein Beadlets ứng dụng làm nguyên liệu thực phẩm chức năng, nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

    Hãy liên hệ với chúng tôi:

    CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN NGUYÊN

    Địa chỉ: Lô A2CN1, KCN Từ Liêm, P. Minh Khai, Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội.

    Website: https://thiennguyen.net.vn 

    Email: info@thiennguyen.net.vn

    Hotline: 094 780 5345

    Tài liệu tham khảo:

    1. Age-Related Eye Disease Study 2 Research Group. Lutein + zeaxanthin and omega-3 fatty acids for age-related macular degeneration: The Age-Related Eye Disease Study 2 (AREDS2). JAMA. 2013;309(19):2005–2015. doi:10.1001/jama.2013.4997
    2. Johnson EJ, Vishwanathan R, Johnson MA, Hausman DB, Davey A, Scott TM, et al. Relationship between serum and brain carotenoids, α-tocopherol, and retinol concentrations and cognitive performance in the oldest old from the Georgia Centenarian Study. J Aging Res. 2013;2013:951786. doi:10.1155/2013/951786
    3. Stringham JM, Stringham NT, O'Brien KJ. Macular pigment and visual performance in glare: benefits for photostress recovery, disability glare, and visual discomfort. Arch Biochem Biophys. 2017;599:108–113. doi:10.1016/j.abb.2016.03.021

    * Lưu ý: Các thông tin y khoa trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không được coi là một sự thay thế cho lời khuyên y tế, cũng như chẩn đoán hoặc điều trị từ các bác sĩ. Xem thêm

     
    Contact Me on Zalo